아무 단어나 입력하세요!

"scrum" in Vietnamese

scrum (bóng bầu dục)scrum (phương pháp Agile)

Definition

Trong bóng bầu dục, là khi các cầu thủ hai đội tụ lại thành một nhóm chặt để tranh bóng. Trong lĩnh vực công nghệ hay quản lý dự án, là phương pháp Agile nơi nhóm thường xuyên họp để tổ chức và trao đổi công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘scrum’ trong thể thao chủ yếu dùng cho bóng bầu dục. Trong quản lý dự án, 'daily scrum' là họp ngắn hàng ngày. Không dùng cho bóng đá hoặc môn khác, cần để ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The referee called for a scrum in the middle of the field.

Trọng tài đã yêu cầu một **scrum** ở giữa sân.

Our team uses scrum to manage projects efficiently.

Nhóm của chúng tôi dùng **scrum** để quản lý dự án hiệu quả.

Every morning, we have a scrum meeting to discuss our tasks.

Mỗi sáng chúng tôi đều họp **scrum** để bàn về công việc.

There was a huge scrum around the ball after the kickoff.

Có một **scrum** lớn quanh quả bóng sau khi bắt đầu trận đấu.

Let’s do a quick scrum before we head to lunch.

Hãy làm một buổi **scrum** nhanh trước khi đi ăn trưa.

He joined the project team just in time for their first scrum.

Anh ấy đã tham gia nhóm dự án ngay lúc họ có **scrum** đầu tiên.