"scrubbers" in Vietnamese
Definition
Miếng cọ rửa là dụng cụ dùng để chà rửa bề mặt cho sạch; trong kỹ thuật công nghiệp, 'scrubber' cũng chỉ máy giúp làm sạch khí thải.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt, thường gặp dưới dạng miếng cọ chà xoong nồi hoặc nhà tắm; trong kỹ thuật gọi là 'máy lọc khí' hoặc 'scrubber công nghiệp'.
Examples
We have two scrubbers by the kitchen sink.
Chúng tôi có hai **miếng cọ rửa** cạnh bồn rửa chén.
The workers use scrubbers to clean the floor.
Công nhân dùng **miếng cọ rửa** để làm sạch sàn nhà.
Some factories install scrubbers to reduce air pollution.
Một số nhà máy lắp đặt **máy lọc khí** để giảm ô nhiễm không khí.
These steel wool scrubbers get dishes cleaner than sponges.
Những **miếng cọ rửa** bằng len thép này làm sạch chén đĩa tốt hơn miếng bọt biển.
Modern scrubbers in power plants cut harmful emissions a lot.
**Máy lọc khí** hiện đại ở các nhà máy điện làm giảm đáng kể chất thải độc hại.
I need to buy more scrubbers—ours wear out fast after cleaning pots.
Tôi cần mua thêm **miếng cọ rửa**—mấy cái nhà tôi hay hỏng nhanh sau khi chà nồi.