아무 단어나 입력하세요!

"scrub out" in Vietnamese

chà sạchcọ rửa hoàn toàn

Definition

Làm sạch hoàn toàn cái gì đó bằng cách chà mạnh, thường để loại bỏ vết bẩn hoặc bụi. Cũng có thể mang nghĩa xóa bỏ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ nói, để chỉ việc làm sạch vật chứa, bồn, hoặc vết bẩn cứng đầu, cũng có thể là loại bỏ hoàn toàn (ví dụ tên trong danh sách). Đừng nhầm với 'scrub up' (rửa kỹ tay trước khi phẫu thuật).

Examples

Please scrub out the pots before putting them away.

Làm ơn **chà sạch** nồi trước khi cất đi.

You need to scrub out the bathtub after use.

Bạn cần **chà sạch** bồn tắm sau khi sử dụng.

The workers scrubbed out the graffiti from the wall.

Công nhân đã **chà sạch** hình vẽ bậy trên tường.

We had to scrub out every corner of the kitchen before moving in.

Chúng tôi phải **chà sạch** từng góc bếp trước khi chuyển vào.

If you spill juice, make sure to scrub out the stain right away.

Nếu làm đổ nước hoa quả, nhớ **chà sạch** vết ngay lập tức nhé.

Could you scrub out my name from the list if I’m not coming?

Nếu tôi không đến thì bạn có thể **xóa** tên tôi khỏi danh sách không?