"scrub off" in Vietnamese
Definition
Dùng bàn chải, khăn hoặc tay chà mạnh để loại bỏ vết bẩn hoặc dấu vết trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vết bẩn khó tẩy, đi kèm với vật cần làm sạch ('scrub off the paint'). Sử dụng khi nói chuyện hàng ngày.
Examples
She had to scrub off the mud from her shoes.
Cô ấy phải **chà sạch** bùn trên giày của mình.
Please scrub off the paint from the table.
Làm ơn **chà sạch** sơn trên bàn.
It took him an hour to scrub off the sticker.
Anh ấy mất một tiếng để **chà sạch** miếng dán đó.
No matter how hard I tried, I couldn't scrub off that stain.
Dù cố gắng thế nào, tôi cũng không thể **chà sạch** vết bẩn đó.
He used a sponge to scrub off the greasy spots from the kitchen wall.
Anh ấy đã dùng miếng bọt biển để **chà sạch** các vết dầu mỡ trên tường bếp.
After hours of cleaning, I finally managed to scrub off all the marker lines.
Sau nhiều giờ lau dọn, cuối cùng tôi cũng **chà sạch** hết các vết bút dạ.