아무 단어나 입력하세요!

"scrub away" in Vietnamese

chà sạchchà đi

Definition

Làm sạch hoặc loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó bằng cách chà mạnh bằng bàn chải, miếng bọt biển hoặc tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường về việc làm sạch. Hay đi với 'dirt', 'stains', 'paint'. Không dùng để nói về cảm xúc, chỉ dùng cho vật chất.

Examples

Please scrub away the dirt on the floor.

Làm ơn **chà sạch** bụi bẩn trên sàn nhà.

You need to scrub away the old paint before repainting.

Bạn cần **chà đi** lớp sơn cũ trước khi sơn lại.

She tried to scrub away the stain from her shirt.

Cô ấy cố **chà sạch** vết bẩn trên áo sơ mi của mình.

Even after twenty minutes, I couldn't scrub away the grease.

Dù đã chà đến hai mươi phút, tôi vẫn không **chà sạch** được dầu mỡ.

Some stains just won't scrub away, no matter what you use.

Một số vết bẩn dù có **chà đi** thì cũng không hết, dùng gì cũng vậy.

He used a wire brush to scrub away the rust on the bike.

Anh ấy dùng bàn chải thép để **chà sạch** rỉ trên xe đạp.