아무 단어나 입력하세요!

"scrotum" in Vietnamese

bìu

Definition

Bìu là túi da treo dưới dương vật, trong đó chứa tinh hoàn ở nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong y khoa, sinh học hoặc các bối cảnh trang trọng. Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có lý do y tế; không dùng làm từ nói xấu.

Examples

The scrotum protects the testicles.

**Bìu** bảo vệ tinh hoàn.

The doctor examined his scrotum for any problems.

Bác sĩ đã kiểm tra **bìu** của anh ấy để tìm vấn đề.

The scrotum hangs below the penis.

**Bìu** treo ở dưới dương vật.

If you feel pain in your scrotum, you should see a doctor right away.

Nếu bạn thấy đau ở **bìu**, hãy đi khám bác sĩ ngay.

Wearing tight pants can make your scrotum uncomfortable.

Mặc quần bó có thể khiến **bìu** khó chịu.

During sports, it's important to protect your scrotum from injury.

Khi chơi thể thao, quan trọng là phải bảo vệ **bìu** khỏi chấn thương.