아무 단어나 입력하세요!

"scroop" in Vietnamese

tiếng xào xạc (vải lụa)

Definition

Đây là âm thanh xào xạc, nhẹ nhàng phát ra khi lụa hoặc vải tương tự cọ xát vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scroop' là từ hiếm, chủ yếu dùng trong ngành dệt hoặc văn học khi mô tả âm thanh của lụa cao cấp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

You can hear the scroop of the fabric when you rub it.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng xào xạc** của vải khi xoa nó.

Good silk has a unique scroop sound.

Lụa tốt có một **tiếng xào xạc** riêng biệt.

The designer ran her fingers over the fabric, pleased by its satisfying scroop.

Nhà thiết kế sờ lên vải, thích thú với **tiếng xào xạc** dễ chịu đó.

The new silk dress made a soft scroop as she walked.

Chiếc váy lụa mới phát ra **tiếng xào xạc** nhẹ khi cô ấy bước đi.

There's a noticeable scroop when you fold high-quality silk scarves.

Khi bạn gập khăn lụa cao cấp, sẽ nghe thấy **tiếng xào xạc** rõ ràng.

The faint scroop of her evening gown could be heard as she entered the room.

Khi cô ấy bước vào phòng, có thể nghe thấy **tiếng xào xạc** nhẹ từ chiếc váy dạ hội.