아무 단어나 입력하세요!

"scriptures" in Vietnamese

kinh thánhkinh điển tôn giáo

Definition

Kinh thánh hoặc kinh điển tôn giáo là những sách hoặc văn bản được coi là thiêng liêng và có giá trị quan trọng trong các tôn giáo, như Kinh Thánh, Kinh Qur'an hoặc Kinh Vệ Đà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng. Khi nói riêng về các sách thiêng liêng, thường viết hoa. Hay dùng trong cụm như "nghiên cứu kinh thánh", "trích dẫn kinh thánh". Thường chỉ nhiều sách chứ không phải chỉ một.

Examples

Many people read the scriptures every day.

Nhiều người đọc **kinh thánh** mỗi ngày.

Christians study the scriptures in church.

Người Kitô hữu học **kinh thánh** ở nhà thờ.

The scriptures teach about kindness and honesty.

**Kinh thánh** dạy về lòng tốt và sự trung thực.

He likes to quote the scriptures in his speeches.

Anh ấy thích trích dẫn **kinh thánh** trong các bài phát biểu của mình.

Different religions have their own scriptures that are central to their beliefs.

Các tôn giáo khác nhau có **kinh thánh** riêng, là trung tâm của niềm tin của họ.

Some people find comfort in reading the scriptures during hard times.

Một số người tìm thấy sự an ủi khi đọc **kinh thánh** lúc gặp khó khăn.