"scrimp on" in Vietnamese
Definition
Dùng ít hơn hoặc chi ít tiền hơn mức cần thiết, thường để tiết kiệm nhưng có thể gây ra vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ tiết kiệm quá mức dẫn đến ảnh hưởng xấu (như 'scrimp on quality'). Dùng trong văn nói, không dùng cho văn bản trang trọng.
Examples
Don't scrimp on sleep if you want to stay healthy.
Muốn khỏe mạnh thì đừng **tiết kiệm quá mức vào** giấc ngủ.
They often scrimp on ingredients to save money.
Họ thường xuyên **tiết kiệm quá mức vào** nguyên liệu để tiết kiệm tiền.
You shouldn't scrimp on safety when building a house.
Khi xây nhà, bạn không nên **tiết kiệm quá mức vào** an toàn.
I tried to scrimp on lunch all week, but I just ended up feeling hungry.
Cả tuần tôi cố **tiết kiệm vào** bữa trưa mà cuối cùng chỉ thấy đói.
Whatever you do, don't scrimp on gifts for your family during the holidays.
Dù làm gì, đừng **tiết kiệm quá mức vào** quà tặng cho gia đình trong dịp lễ nhé.
A lot of companies scrimp on customer service to cut costs, but it usually backfires.
Nhiều công ty **tiết kiệm quá mức vào** chăm sóc khách hàng để giảm chi phí, nhưng thường phản tác dụng.