아무 단어나 입력하세요!

"scrimp and save" in Vietnamese

tằn tiện tiết kiệmchắt chiu dành dụm

Definition

Tiết kiệm hết mức, chi tiêu rất ít trong thời gian dài để dành tiền, thường vì không có nhiều tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự khó khăn, hy sinh khi tiết kiệm lâu dài; thường đi kèm 'nhiều năm', 'chỉ để', dùng cho các mục tiêu lớn, không dùng cho tiết kiệm ngắn hạn.

Examples

My parents had to scrimp and save to buy our house.

Bố mẹ tôi đã phải **tằn tiện tiết kiệm** để mua được ngôi nhà của chúng tôi.

We scrimp and save so our children can go to college.

Chúng tôi **tằn tiện tiết kiệm** để con cái có thể vào đại học.

She has to scrimp and save every month to pay her bills.

Cô ấy phải **tằn tiện tiết kiệm** hàng tháng để trả các hóa đơn.

After years of scrimping and saving, they finally took that dream trip to Paris.

Sau bao năm **tằn tiện tiết kiệm**, cuối cùng họ cũng thực hiện được chuyến đi mơ ước tới Paris.

I didn't want to scrimp and save just to buy a new phone, so I waited for a discount.

Tôi không muốn **tằn tiện tiết kiệm** chỉ để mua một chiếc điện thoại mới, nên đã chờ giảm giá.

We had to scrimp and save for ages, but buying our first car was worth it.

Chúng tôi đã phải **tằn tiện tiết kiệm** rất lâu, nhưng mua chiếc ô tô đầu tiên rất đáng giá.