아무 단어나 입력하세요!

"scribbler" in Vietnamese

người viết nguệch ngoạcngười viết kém

Definition

Người thường hay viết hoặc vẽ nguệch ngoạc mà không có kỹ năng, hoặc ai đó chỉ viết vẽ cho vui. Cũng có thể nói về trẻ em làm dấu lên giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người viết nguệch ngoạc' thường mang ý chê nhẹ hoặc nói đùa, không trang trọng, dùng cho trẻ em hoặc người mới tập viết. Không dùng cho tác giả chuyên nghiệp, trừ khi muốn phê phán.

Examples

The little girl is a scribbler who loves making drawings.

Cô bé đó là một **người viết nguệch ngoạc** rất thích vẽ tranh.

He was called a scribbler because he wrote silly stories.

Anh ấy bị gọi là **người viết nguệch ngoạc** vì viết những câu chuyện ngớ ngẩn.

Many children are happy scribblers at school.

Nhiều trẻ em rất vui khi là những **người viết nguệch ngoạc** ở trường.

Don't mind my notes—I’m just a casual scribbler.

Đừng bận tâm những ghi chú của tôi—tôi chỉ là một **người viết nguệch ngoạc** thôi.

Some critics dismissed her as just another scribbler, but she didn’t give up.

Một số nhà phê bình cho rằng cô ấy chỉ là một **người viết nguệch ngoạc** nữa, nhưng cô vẫn không bỏ cuộc.

Back in college, he considered himself more of a scribbler than a true writer.

Hồi đại học, anh ấy tự cho mình là một **người viết nguệch ngoạc** hơn là một nhà văn thực thụ.