아무 단어나 입력하세요!

"screwiest" in Vietnamese

kỳ quặc nhấtlạ lùng nhấtđiên rồ nhất

Definition

Dùng để mô tả người hoặc điều gì đó là kỳ lạ, khác thường, hoặc điên rồ nhất so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, thường dùng khi nói đùa hoặc nhẹ nhàng chê trách về ý tưởng, hành vi, hoặc tình huống kỳ lạ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That was the screwiest story I have ever heard.

Đó là câu chuyện **kỳ quặc nhất** mà tôi từng nghe.

He came up with the screwiest idea for a science project.

Cậu ấy đã nghĩ ra ý tưởng **kỳ quặc nhất** cho dự án khoa học.

This is the screwiest weather we've had all year.

Đây là thời tiết **lạ lùng nhất** mà chúng ta có trong năm nay.

Honestly, that's the screwiest thing I've ever done.

Thành thật mà nói, đó là điều **kỳ quặc nhất** tôi từng làm.

She's always coming up with the screwiest excuses.

Cô ấy luôn nghĩ ra những lý do **lạ lùng nhất**.

That’s the screwiest reaction I could have expected from him.

Thật sự, đó là phản ứng **kỳ cục nhất** mà tôi có thể mong đợi từ anh ấy.