아무 단어나 입력하세요!

"screwball" in Vietnamese

người lập dịcú ném screwball (bóng chày)

Definition

Từ lóng chỉ người rất kỳ lạ hoặc khác thường; trong bóng chày, là kiểu ném bóng xoáy ngược chiều curveball.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, hài hước, không mang ý xúc phạm. 'Screwball comedy' là phim hài điên rồ nhịp nhanh. Nghĩa bóng chày chủ yếu ở Bắc Mỹ.

Examples

My uncle is a real screwball, but we love him.

Chú tôi là một **người lập dị** đích thực, nhưng cả nhà đều yêu ông ấy.

He threw a screwball in the baseball game.

Anh ấy đã ném một cú **screwball** trong trận bóng chày.

That movie is a classic screwball comedy.

Bộ phim đó là một **screwball** comedy kinh điển.

Don't mind Tom, he's a total screwball but he means well.

Đừng bận tâm về Tom, anh ấy hoàn toàn là một **người lập dị** nhưng lại rất tốt bụng.

His latest invention is so screwball I can't even explain it.

Phát minh mới nhất của anh ta quá là **lập dị**, tôi không thể giải thích nổi.

That pitcher's screwball always surprises the batter.

Cú **screwball** của tay ném đó lúc nào cũng khiến người đánh bất ngờ.