아무 단어나 입력하세요!

"screw down" in Vietnamese

vặn bằng vítcố định bằng ốc vít

Definition

Gắn chặt thứ gì đó bằng vít; cũng có nghĩa là giữ hoặc ấn chắc một vật với vít hoặc vật cố định tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lắp ráp, sửa chữa thực tế. Không thường dùng với nghĩa bóng. Thường kết hợp với 'nắp', 'giá đỡ'.

Examples

Please screw down the lid tightly.

Làm ơn **vặn vít** nắp thật chặt.

He had to screw down the wooden plank to keep it in place.

Anh ấy phải **vặn vít** tấm ván gỗ để nó không di chuyển.

Can you help me screw down these brackets?

Bạn có thể giúp tôi **vặn vít** mấy cái giá đỡ này không?

Don’t forget to screw down the panel or it might come loose.

Đừng quên **vặn vít** tấm panel kẻo nó sẽ bị lỏng đấy.

I had to screw down every board after the storm.

Sau cơn bão tôi phải **vặn vít** từng tấm ván.

Did you screw down the furniture before moving it onto the truck?

Bạn đã **vặn vít** đồ nội thất trước khi chuyển lên xe tải chưa?