아무 단어나 입력하세요!

"screener" in Vietnamese

bộ lọcngười kiểm tra

Definition

Bộ lọc là người, thiết bị hoặc công cụ dùng để kiểm tra người, vật hoặc thông tin nhằm xác định xem chúng có đáp ứng tiêu chí hoặc an toàn không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực an ninh, y tế hoặc tuyển dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng từ dễ hiểu như 'bảo vệ', 'bộ lọc đơn ứng tuyển'.

Examples

The airport screener checked my bag.

**Bộ lọc** ở sân bay đã kiểm tra túi của tôi.

The company uses a screener to select job applicants.

Công ty sử dụng một **bộ lọc** để chọn ứng viên.

A screener can detect health problems early.

Một **bộ lọc** có thể phát hiện vấn đề sức khỏe sớm.

Did you talk to the screener before going inside?

Bạn đã nói chuyện với **bộ lọc** trước khi vào chưa?

Our hiring process starts with an online screener.

Quy trình tuyển dụng của chúng tôi bắt đầu với một **bộ lọc** trực tuyến.

The screener waved me through without any questions.

**Bộ lọc** cho tôi đi qua mà không hỏi câu nào.