"screen out" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra một nhóm và loại bỏ những người hoặc vật không đáp ứng tiêu chí nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc chính thức như tuyển dụng hoặc kiểm tra. 'Screen out' nhấn mạnh loại bỏ chứ không chỉ kiểm tra.
Examples
The company screens out unqualified applicants.
Công ty **loại bỏ qua sàng lọc** những ứng viên không đủ tiêu chuẩn.
Good filters can screen out spam emails.
Bộ lọc tốt có thể **loại bỏ qua sàng lọc** email rác.
Doctors screen out patients with allergies before the test.
Các bác sĩ **loại bỏ qua sàng lọc** bệnh nhân dị ứng trước khi kiểm tra.
We use strict policies to screen out fake accounts on our platform.
Chúng tôi sử dụng chính sách nghiêm ngặt để **loại bỏ qua sàng lọc** tài khoản giả trên nền tảng của mình.
The scholarship process is designed to screen out students who don't meet the requirements.
Quy trình học bổng nhằm **loại bỏ qua sàng lọc** những sinh viên không đáp ứng yêu cầu.
If you keep getting rejected, maybe the first step is figuring out what’s causing them to screen out your applications.
Nếu bạn cứ bị từ chối, bước đầu tiên có thể là tìm hiểu nguyên nhân tại sao họ lại **loại bỏ qua sàng lọc** đơn của bạn.