아무 단어나 입력하세요!

"scratch your head" in Vietnamese

gãi đầu

Definition

Khi ai đó bối rối, khó hiểu hoặc đang suy nghĩ để giải quyết vấn đề khó, họ có thể gãi đầu; thường dùng với nghĩa ẩn dụ để diễn tả sự bối rối hay lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng ẩn dụ khi thấy khó hiểu hay ngạc nhiên. Có thể dùng trong câu 'làm ai đó phải gãi đầu', 'mọi người đều gãi đầu', diễn đạt sự khó xử hoặc rối trí.

Examples

He scratched his head while solving the math problem.

Anh ấy **gãi đầu** khi giải bài toán.

She scratched her head because she didn’t understand the question.

Cô ấy **gãi đầu** vì không hiểu câu hỏi.

The dog watched me and scratched its head.

Con chó nhìn tôi và **gãi đầu**.

That strange noise definitely made me scratch my head.

Tiếng ồn kỳ lạ đó thực sự làm tôi phải **gãi đầu**.

The instructions were so confusing, everyone was scratching their heads.

Các hướng dẫn quá khó hiểu nên mọi người đều **gãi đầu**.

His answer left us all scratching our heads in confusion.

Câu trả lời của anh ấy khiến chúng tôi đều **gãi đầu** vì bối rối.