아무 단어나 입력하세요!

"scratch the itch" in Vietnamese

gãi ngứathoả mãn khao khát

Definition

Gãi để hết ngứa ngoài da hoặc thoả mãn một khao khát, sự tò mò hay ham muốn mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (gãi da) và nghĩa bóng (thỏa mãn mong muốn, tò mò). Phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

I need to scratch the itch on my arm.

Tôi cần **gãi ngứa** trên tay.

Sometimes you just have to scratch the itch and try something new.

Đôi khi bạn chỉ cần **thoả mãn khao khát** đó và thử cái mới.

He couldn’t resist and had to scratch the itch of curiosity.

Anh ấy không thể cưỡng lại, nên đã **thoả mãn khao khát** tò mò của mình.

I hadn’t traveled in years, so I finally booked a trip to scratch the itch.

Tôi đã nhiều năm không đi du lịch, nên cuối cùng cũng đặt vé để **thoả mãn khao khát**.

Starting a side business really helped me scratch the itch I had for creativity.

Việc bắt đầu kinh doanh phụ thực sự giúp tôi **thoả mãn khao khát** sáng tạo.

There’s a part of me that just wants to scratch the itch and move to a new city.

Một phần trong tôi chỉ muốn **thoả mãn khao khát** đó và chuyển đến một thành phố mới.