"scraps" in Vietnamese
Definition
Phần nhỏ còn sót lại từ một thứ gì đó lớn hơn, thường là đồ ăn thừa hoặc mẩu nhỏ của vật liệu như giấy hoặc kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều; phổ biến với đồ ăn như 'food scraps' (thức ăn thừa), nhưng cũng dùng cho vật liệu như 'metal scraps' (vụn kim loại). Không dùng với nghĩa cãi nhau như 'scrap'.
Examples
Please put the scraps in the trash can.
Vui lòng bỏ những **mẩu vụn** này vào thùng rác.
The dog ate the scraps from the table.
Con chó đã ăn hết những **đồ thừa** trên bàn.
She made a collage from paper scraps.
Cô ấy đã làm một bức tranh ghép từ các **mẩu vụn** giấy.
Do you want to save these scraps for the compost?
Bạn có muốn giữ lại những **mẩu vụn** này để làm phân hữu cơ không?
After lunch, there were just a few scraps left on everyone's plates.
Sau bữa trưa, chỉ còn lại vài **mẩu vụn** trên đĩa của mọi người.
He collects metal scraps and sells them to recycling centers.
Anh ấy thu gom **mẩu vụn** kim loại rồi bán cho trung tâm tái chế.