"scrape up" in Vietnamese
Definition
Thu thập hoặc kiếm được cái gì đó, thường là tiền hoặc tài nguyên, một cách rất khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường chỉ tiền. Mang nghĩa làm điều gì đó một cách rất khó khăn, không nên nhầm với 'thu thập' bình thường.
Examples
I had to scrape up enough money to buy a ticket.
Tôi đã phải **gom góp** đủ tiền để mua vé.
Can you scrape up some volunteers for the event?
Bạn có thể **gom góp** một số tình nguyện viên cho sự kiện không?
They managed to scrape up a team for the tournament.
Họ đã **gom góp** được một đội cho giải đấu.
She finally scraped up enough courage to speak in public.
Cô ấy cuối cùng đã **gom góp** đủ dũng khí để nói trước đám đông.
If we all pitch in, maybe we can scrape up the money by Friday.
Nếu mọi người góp sức, có thể chúng ta sẽ **gom góp** được tiền trước thứ Sáu.
After months of saving, he managed to scrape up enough for a used car.
Sau nhiều tháng tiết kiệm, anh ấy cuối cùng đã **gom góp** đủ tiền mua một chiếc xe cũ.