아무 단어나 입력하세요!

"scowling" in Vietnamese

cau cónhăn mặt

Definition

Khi bạn biểu hiện vẻ mặt giận dữ hoặc không hài lòng bằng cách nhíu mày lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scowling' chủ yếu dùng cho người vừa thể hiện sự bực tức hoặc không hài lòng trong thời gian ngắn. Không mạnh bằng 'glare', nhẹ nhàng hơn 'frown'. Thường gặp trong cụm 'đứa trẻ cau có', 'ngồi cau có'.

Examples

The boy was scowling at his homework.

Cậu bé **cau có** nhìn bài tập về nhà của mình.

Why are you scowling at me?

Sao lại **cau có** với tôi vậy?

She walked into the room, scowling.

Cô ấy bước vào phòng, **cau có**.

He sat in the corner, scowling at everyone who passed by.

Anh ấy ngồi ở góc phòng, **cau có** với mọi người đi ngang qua.

Stop scowling—people will think you're upset.

Đừng **cau có** nữa—mọi người sẽ nghĩ bạn đang tức giận đấy.

She was scowling so much no one wanted to approach her.

Cô ấy **cau có** đến mức chẳng ai muốn lại gần.