아무 단어나 입력하세요!

"scoutmaster" in Vietnamese

trưởng hướng đạo

Definition

Trưởng hướng đạo là người trưởng thành chịu trách nhiệm hướng dẫn và quản lý một đội hướng đạo sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh hướng đạo sinh, chỉ người trưởng nhóm. Hầu hết là nam giới, nhưng nữ có thể gọi là 'trưởng hướng đạo nữ' hoặc 'trưởng nhóm'.

Examples

The scoutmaster led the group on a camping trip.

**Trưởng hướng đạo** đã dẫn nhóm đi cắm trại.

The scoutmaster teaches new skills to the scouts.

**Trưởng hướng đạo** dạy các kỹ năng mới cho các hướng đạo sinh.

Our scoutmaster is very kind and helpful.

**Trưởng hướng đạo** của chúng tôi rất tốt bụng và biết giúp đỡ.

I asked the scoutmaster if we could build a campfire tonight.

Tôi hỏi **trưởng hướng đạo** xem tối nay nhóm có thể đốt lửa trại không.

The scoutmaster always has great stories to tell around the fire.

**Trưởng hướng đạo** luôn có những câu chuyện hay kể bên đống lửa.

When the scoutmaster arrives, the meeting officially begins.

Khi **trưởng hướng đạo** đến, buổi họp chính thức bắt đầu.