"scout around" in Vietnamese
Definition
Đi nhiều nơi hoặc kiểm tra nhiều lựa chọn để tìm cái gì đó bạn cần hoặc muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật khi tìm cơ hội, đồ thất lạc hoặc giá rẻ. Hay đi với 'for' ('scout around for...'). Diễn tả việc tìm kiếm chủ động nhưng không quá kỹ lưỡng.
Examples
Let's scout around for a good restaurant tonight.
Tối nay mình cùng **đi quanh tìm kiếm** quán ăn ngon nhé.
You should scout around before buying a new phone.
Bạn nên **đi quanh tìm kiếm** trước khi mua điện thoại mới.
The team scouted around for the missing keys.
Nhóm **đi quanh tìm kiếm** chìa khóa bị mất.
We spent the afternoon scouting around garage sales for cheap furniture.
Chúng tôi dành cả buổi chiều **đi quanh tìm kiếm** đồ nội thất rẻ ở các chợ đồ cũ.
If you scout around, you might find a better deal than you're being offered.
Nếu bạn **đi quanh tìm kiếm**, có thể sẽ tìm được giá tốt hơn so với được chào bán đấy.
She likes to scout around small shops when she travels to new cities.
Cô ấy thích **đi quanh tìm kiếm** ở các cửa hàng nhỏ khi đến thành phố mới.