아무 단어나 입력하세요!

"scoundrel" in Vietnamese

kẻ vô lạikẻ đểu cáng

Definition

Kẻ vô lại là người cư xử thiếu trung thực hay đạo đức, thường lừa hoặc làm hại người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cũ hoặc hài hước, thường dùng nói đùa, không quá nghiêm trọng như 'tội phạm'. Các cụm 'kẻ vô lại già', 'kẻ vô lại đáng yêu' diễn tả ai đó tuy xấu nhưng có gì đó thú vị.

Examples

The scoundrel stole money from the old man.

Tên **vô lại** đó đã lấy trộm tiền của ông lão.

Everyone knew he was a scoundrel, but no one stopped him.

Ai cũng biết hắn là một **kẻ vô lại**, nhưng không ai ngăn cản.

Don’t trust that scoundrel with your secrets.

Đừng tin tưởng **kẻ vô lại** đó với bí mật của bạn.

He’s a bit of a scoundrel, but people still like him.

Anh ta hơi **vô lại**, nhưng mọi người vẫn thích anh ấy.

Only a scoundrel would cheat their own family.

Chỉ có **kẻ đểu cáng** mới lừa dối chính gia đình của mình.

That charming scoundrel talked his way out of trouble again.

Tên **vô lại** duyên dáng đó lại thoát khỏi rắc rối lần nữa.