"scotchman" in Vietnamese
Definition
'Scotchman' là từ cổ để chỉ một người đàn ông đến từ Scotland. Hiện nay, từ này đã lỗi thời và thường dùng 'Scotsman' hoặc 'Scottish man' thay thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Scotchman' hiện nay nghe lỗi thời, thậm chí có thể gây khó chịu. Nên dùng 'Scotsman' hoặc 'Scottish man' khi chỉ người; 'Scotch' chỉ đúng khi nói về rượu hoặc sản phẩm, không dùng cho người.
Examples
The scotchman wore a traditional kilt.
Người **Scotchman** đó mặc váy kilt truyền thống.
A scotchman lives next door to me.
Có một **người Scotland** sống cạnh nhà tôi.
The scotchman played the bagpipes in the parade.
**Người Scotland** đó đã chơi kèn túi trong lễ diễu hành.
My grandfather used to call his friend a scotchman, but now we just say 'Scotsman.'
Ông tôi từng gọi bạn mình là **Scotchman**, nhưng bây giờ chúng tôi chỉ nói 'Scotsman'.
He didn't like being called a scotchman, saying it sounded old-fashioned.
Anh ấy không thích bị gọi là **Scotchman**, vì nghe có vẻ lỗi thời.
You'll rarely hear anyone use scotchman these days—it's mostly in old books.
Ngày nay, hiếm ai dùng từ **Scotchman**—chủ yếu gặp trong sách cũ.