"scotch" in Vietnamese
Definition
"Scotch" thường để chỉ rượu whisky xuất xứ từ Scotland. Ở một số nơi, nó còn là cách gọi loại băng dính trong suốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, "scotch" nói về rượu whisky: 'a scotch', 'Scotch whisky'. Với nghĩa băng dính, chỉ dùng trong một số vùng hoặc hợp với thương hiệu. Không dùng để ám chỉ người Scotland.
Examples
He ordered a scotch at the bar.
Anh ấy gọi một ly **Scotch** ở quầy bar.
Can you pass me the scotch from the desk?
Bạn đưa mình cái **băng dính Scotch** trên bàn được không?
This shop sells expensive Scotch.
Cửa hàng này bán **Scotch** đắt tiền.
Just a little scotch, no ice.
Chỉ một ít **Scotch**, không đá.
I wrapped the box with scotch because I couldn't find any string.
Tôi dùng **băng dính Scotch** để gói hộp vì không tìm thấy dây.
My dad likes to end the night with a small scotch.
Bố tôi thích kết thúc buổi tối bằng một ly **Scotch** nhỏ.