"scorpio" in Vietnamese
Definition
Bọ Cạp là cung thứ tám trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng là con bọ cạp. Người sinh từ 23 tháng 10 đến 22 tháng 11 thuộc cung này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Bọ Cạp' khi nói về cung hoàng đạo, không phải con vật. Thường xuất hiện trong câu kiểu 'tính cách Bọ Cạp', 'tôi là cung Bọ Cạp'. Gắn liền với sự mạnh mẽ, đam mê trong chiêm tinh.
Examples
My friend is a Scorpio.
Bạn của tôi là **Bọ Cạp**.
Scorpio is a water sign in astrology.
**Bọ Cạp** là một cung nước trong chiêm tinh học.
People born in early November are often Scorpio.
Những người sinh đầu tháng 11 thường thuộc cung **Bọ Cạp**.
She says being a Scorpio makes her passionate and determined.
Cô ấy nói làm **Bọ Cạp** khiến cô ấy đam mê và quyết đoán.
Do you believe in Scorpio traits like loyalty and intensity?
Bạn có tin vào những đặc điểm của cung **Bọ Cạp** như sự trung thành và mãnh liệt không?
Whenever I tell someone I'm a Scorpio, they say, "That explains a lot!"
Mỗi khi tôi nói mình là **Bọ Cạp**, mọi người đều bảo: 'Thế thì giải thích được rồi!''