아무 단어나 입력하세요!

"scorns" in Vietnamese

khinh thườngcoi thường

Definition

Thể hiện sự coi thường hoặc không xem ai đó hay điều gì là có giá trị; đối xử với thái độ khinh miệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường đi với tân ngữ; 'coi thường' là tương đương thân mật hơn trong giao tiếp thường ngày.

Examples

She scorns any help from others.

Cô ấy **khinh thường** bất kỳ sự giúp đỡ nào từ người khác.

He scorns lying and always tells the truth.

Anh ấy **khinh thường** việc nói dối và luôn nói thật.

The teacher scorns cheating.

Cô giáo **khinh thường** việc gian lận.

He scorns traditions he thinks are outdated.

Anh ấy **khinh thường** những truyền thống mà mình cho là lỗi thời.

The athlete scorns his opponents' poor sportsmanship.

Vận động viên **khinh thường** hành vi thiếu tinh thần thể thao của đối thủ.

She scorns public opinion and does what she likes.

Cô ấy **khinh thường** dư luận và làm điều mình thích.