"scornfully" in Vietnamese
Definition
Thể hiện một cách cư xử rõ ràng sự coi thường hoặc khinh rẻ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng để mô tả giọng điệu, nét mặt hay cách cư xử thể hiện sự khinh miệt. Thường đi kèm với 'scornfully replied', 'looked scornfully at'. Luôn mang ý nghĩa rất tiêu cực và coi thường.
Examples
She answered scornfully when asked about her rival.
Khi được hỏi về đối thủ, cô ấy trả lời một cách **khinh bỉ**.
He looked scornfully at the broken toy.
Anh ấy nhìn đồ chơi bị hỏng một cách **khinh thường**.
The teacher spoke scornfully to the late student.
Giáo viên nói với học sinh đến muộn bằng giọng **khinh bỉ**.
"Oh, please," she said scornfully, "as if you could ever do that!"
"Thôi đi mà," cô ấy nói **khinh thường**, "làm như bạn có thể làm được vậy!"
He shrugged scornfully and walked away without saying a word.
Anh ấy nhún vai **khinh bỉ** rồi bỏ đi mà không nói lời nào.
People often react scornfully to ideas they don't understand.
Mọi người thường phản ứng **khinh thường** với những ý tưởng họ không hiểu.