"scornful" in Vietnamese
Definition
Thể hiện thái độ khinh thường, xem ai đó hoặc điều gì đó là không xứng đáng được tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thái độ, ánh mắt hoặc giọng điệu thể hiện sự coi thường rõ rệt. Mạnh hơn 'chê bai' hoặc 'phê bình' thông thường.
Examples
She gave him a scornful look.
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt **khinh bỉ**.
His scornful comments hurt her feelings.
Những lời nhận xét **khinh bỉ** của anh ấy làm tổn thương cô ấy.
The teacher spoke in a scornful tone.
Giáo viên nói với giọng **khinh bỉ**.
He sounded almost scornful when he talked about their efforts.
Anh ấy nghe có vẻ gần như **khinh bỉ** khi nói về nỗ lực của họ.
Don't be so scornful—everyone makes mistakes sometimes.
Đừng **khinh bỉ** như vậy—ai cũng có lúc mắc sai lầm.
She couldn’t hide her scornful attitude during the meeting.
Cô ấy không thể che giấu thái độ **khinh bỉ** của mình trong cuộc họp.