아무 단어나 입력하세요!

"scoreless" in Vietnamese

không có bàn thắngkhông ghi điểm

Definition

Mô tả trận đấu mà cả hai đội chưa ghi được bàn thắng hay điểm số nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao như bóng đá, bóng chày.

Examples

The match was scoreless at halftime.

Hiệp một kết thúc với tỷ số **không có bàn thắng**.

It was a scoreless game until the very end.

Trận đấu **không có bàn thắng** cho đến tận cuối cùng.

After 30 minutes, the teams remained scoreless.

Sau 30 phút, hai đội vẫn **không có bàn thắng**.

Both teams played hard, but the game stayed scoreless right up to the final whistle.

Cả hai đội chơi hết mình nhưng trận đấu vẫn **không có bàn thắng** đến tiếng còi mãn cuộc.

I can’t believe this is still a scoreless draw after so many chances.

Thật khó tin trận này vẫn là trận hòa **không có bàn thắng** sau bao nhiêu cơ hội.

It’s rare to see a scoreless baseball game go to extra innings.

Hiếm khi trận bóng chày **không có bàn thắng** kéo dài sang hiệp phụ.