아무 단어나 입력하세요!

"scorecards" in Vietnamese

phiếu ghi điểm

Definition

Phiếu ghi điểm là tờ giấy hoặc bản điện tử dùng để ghi lại điểm số, kết quả trong thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi. Dùng để theo dõi tiến trình hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong thể thao (golf, bóng chày...), hoặc dùng để đánh giá hiệu quả công việc (ví dụ: 'balanced scorecard'). Dạng số nhiều chỉ nhiều trận, đội hoặc bảng điểm khác nhau.

Examples

The players wrote their scores on the scorecards after each round.

Các người chơi đã ghi điểm của mình vào **phiếu ghi điểm** sau mỗi vòng.

He collected all the scorecards at the end of the game.

Anh ấy đã thu thập tất cả các **phiếu ghi điểm** vào cuối trò chơi.

We forgot to bring the scorecards to the tournament.

Chúng tôi đã quên mang theo **phiếu ghi điểm** đến giải đấu.

I always double-check my scorecards to make sure I didn’t miss any points.

Tôi luôn kiểm tra kỹ lại **phiếu ghi điểm** của mình để chắc chắn không bị bỏ sót điểm nào.

Digital scorecards make it easier to keep track during fast-paced matches.

**Phiếu ghi điểm** điện tử giúp dễ dàng theo dõi trong các trận đấu nhanh.

All the teams handed in their scorecards for the judges to check.

Tất cả các đội đã nộp **phiếu ghi điểm** của mình để giám khảo kiểm tra.