"scoreboards" in Vietnamese
Definition
Bảng điểm là bảng lớn ở các sự kiện thể thao, dùng để hiển thị tỉ số và thông tin quan trọng trong trận đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao, thường ở dạng số nhiều tại sân vận động; các cụm như 'bảng điểm điện tử', 'nhìn lên bảng điểm' phổ biến. Không dùng trong bối cảnh học tập.
Examples
The stadium has two big scoreboards.
Sân vận động có hai **bảng điểm** lớn.
The scoreboards show the home team is winning.
**Bảng điểm** cho thấy đội chủ nhà đang dẫn trước.
Old scoreboards needed to be changed every year.
Những **bảng điểm** cũ phải được thay mới hàng năm.
Everyone kept checking the scoreboards because the game was so close.
Ai cũng liên tục xem **bảng điểm** vì trận đấu quá sát sao.
New digital scoreboards can show replays and animations.
**Bảng điểm** điện tử mới có thể hiển thị phát lại và hoạt hình.
Fans cheered every time the scoreboards updated the score.
Mỗi lần **bảng điểm** cập nhật tỉ số, người hâm mộ lại hò reo.