아무 단어나 입력하세요!

"score on" in Vietnamese

đạt điểm (trong bài kiểm tra)ghi bàn (trong thể thao)

Definition

Đạt được một số điểm hoặc đánh dấu thành tích trong bài kiểm tra, kỳ thi hoặc cuộc thi. Ngoài ra còn chỉ việc ghi bàn thắng vào lưới đối phương trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập và thể thao: 'đạt điểm trong bài kiểm tra', 'ghi bàn vào lưới đối phương'. Không nhầm với 'score for' (ghi bàn cho đội mình). Dùng được cả trong giao tiếp thông thường và trang trọng.

Examples

How did you score on the math test?

Bạn **đạt điểm** thế nào trong bài kiểm tra toán?

She always tries to score on every quiz.

Cô ấy luôn cố gắng **đạt điểm** trong mọi bài kiểm tra nhỏ.

Our team managed to score on their best player.

Đội chúng tôi đã **ghi bàn** vào cầu thủ giỏi nhất của họ.

I didn't score on that tricky question at all.

Tôi hoàn toàn không **đạt điểm** ở câu hỏi khó đó.

Did you really score on the last round, or were you guessing?

Bạn thực sự **đạt điểm** ở vòng cuối không, hay chỉ đoán thôi?

No one could score on their goalkeeper until the very end.

Không ai **ghi bàn** vào lưới thủ môn của họ cho đến tận cuối cùng.