아무 단어나 입력하세요!

"score for" in Vietnamese

ghi điểm cho

Definition

Ghi điểm cho một đội hoặc người nào đó, đặc biệt trong thể thao hoặc trò chơi. Đôi khi cũng có nghĩa là tạo lợi thế cho ai đó trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao: 'score for the team' nghĩa là ghi điểm cho đội. Đừng nhầm với 'score against'. Đôi khi dùng theo nghĩa bóng.

Examples

She scored for her team in the final match.

Cô ấy đã **ghi điểm cho** đội mình trong trận chung kết.

Did you score for your class in the competition?

Bạn có **ghi điểm cho** lớp mình trong cuộc thi không?

They hope to score for the national team next year.

Họ hy vọng sẽ **ghi điểm cho** đội tuyển quốc gia vào năm tới.

I can’t believe he managed to score for both sides by accident!

Không thể tin nổi anh ấy lại **ghi điểm cho** cả hai bên vô tình!

You really know how to score for yourself in every situation.

Bạn đúng là biết cách **ghi điểm cho** bản thân trong mọi tình huống.

We need someone who can score for us when it really matters.

Chúng ta cần ai đó có thể **ghi điểm cho** chúng ta khi thực sự quan trọng.