아무 단어나 입력하세요!

"score against" in Vietnamese

ghi bàn vào lưới của

Definition

Ghi điểm hoặc bàn thắng khi thi đấu với một đội hoặc đối thủ. Cũng có thể có nghĩa là thành công theo cách gây bất lợi cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu theo mẫu 'score against [đội/đối thủ]'. Đôi khi cũng có nghĩa là vượt qua đối thủ ngoài thể thao. Không nhầm với 'score an own goal' (đá phản lưới nhà).

Examples

Our team hopes to score against the champions tonight.

Đội của chúng tôi hy vọng sẽ **ghi bàn vào lưới của** nhà vô địch tối nay.

It’s hard to score against such a strong defense.

Rất khó để **ghi bàn vào lưới của** hàng phòng ngự mạnh như vậy.

They managed to score against us in the last minute.

Họ đã kịp **ghi bàn vào lưới của** chúng tôi ở phút cuối cùng.

It’s always exciting when underdogs score against big teams.

Luôn hồi hộp khi đội yếu **ghi bàn vào lưới của** đội mạnh.

You can’t expect to score against him easily—he’s their best goalie.

Bạn không thể mong **ghi bàn vào lưới của** anh ấy dễ đâu—anh ấy là thủ môn giỏi nhất của họ.

The company managed to score against its rivals with a clever new ad campaign.

Công ty đã **ghi bàn vào lưới của** đối thủ bằng một chiến dịch quảng bá thông minh.