아무 단어나 입력하세요!

"scorching" in Vietnamese

nóng như thiêu đốtbỏng rát

Definition

Diễn tả điều gì đó hoặc nơi nào đó nóng tới mức như bị cháy. Cũng có thể dùng để chỉ mức độ rất dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Xài với thời tiết ('scorching sun' là nắng như thiêu đốt), hoặc phê bình gay gắt. Đa phần gặp trong văn viết hơn nói.

Examples

It is scorching outside today.

Hôm nay bên ngoài **nóng như thiêu đốt**.

The scorching sun made us look for shade.

Ánh nắng **nóng như thiêu đốt** khiến chúng tôi phải tìm bóng râm.

My hand touched the scorching metal.

Tay tôi chạm vào kim loại **bỏng rát**.

We ran to the car because the pavement was scorching.

Chúng tôi chạy nhanh tới xe vì mặt đường **bỏng rát**.

She gave a scorching speech against corruption.

Cô ấy có bài phát biểu **dữ dội** chống tham nhũng.

After a scorching workout, I needed a cold drink.

Sau buổi tập **nóng như thiêu đốt**, tôi cần một đồ uống mát lạnh.