아무 단어나 입력하세요!

"scorched" in Vietnamese

cháy xémbị sém

Definition

Bị nóng hoặc lửa làm cháy trên bề mặt, nhưng chưa bị thiêu rụi hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'scorched' thường dùng cho thức ăn ('scorched toast'), thực vật ('scorched earth'), hoặc da. Mạnh hơn 'cháy sém', nhẹ hơn 'bị cháy'. Thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The bread was scorched in the toaster.

Bánh mì đã bị **cháy xém** trong lò nướng.

The sun scorched the grass in the field.

Mặt trời đã làm cỏ trên cánh đồng bị **cháy xém**.

Her hands were scorched by the hot pan.

Tay cô ấy bị **cháy xém** vì cái chảo nóng.

After the wildfire, the hill was left scorched and empty.

Sau đám cháy rừng, ngọn đồi còn lại **cháy xém** và trống trơn.

The chef apologized for the scorched sauce.

Đầu bếp xin lỗi vì nước sốt bị **cháy xém**.

He stepped on the scorched pavement, feeling the heat through his shoes.

Anh ấy bước lên vỉa hè **bị cháy xém**, cảm thấy nóng qua giày.