아무 단어나 입력하세요!

"scorch" in Vietnamese

làm cháy xémlàm cháy sém (bề mặt)

Definition

Dưới tác động của nhiệt hoặc lửa, làm bề mặt của vật gì đó chuyển sang màu nâu, đen hoặc bị hư hỏng nhẹ, nhưng không bị cháy hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ cháy sém lớp ngoài, không cháy hết. Dùng với bề mặt, áo quần, thức ăn, mặt đất hoặc cả nghĩa bóng (phê bình gay gắt).

Examples

Be careful not to scorch your shirt with the iron.

Cẩn thận kẻo **làm cháy xém** áo sơ mi bằng bàn ủi.

The sun can scorch the plants in the garden.

Mặt trời có thể **làm cháy xém** cây cối trong vườn.

She accidentally scorched the paper while lighting a candle.

Cô ấy vô tình **làm cháy xém** tờ giấy khi thắp nến.

The road was scorched by last summer's heatwave.

Con đường đã bị **cháy xém** bởi đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái.

My toast got a little scorched, but it still tastes good.

Bánh mì nướng của tôi bị **cháy xém** một chút, nhưng vẫn ngon.

The chef likes to scorch the top of the crème brûlée for extra crunch.

Đầu bếp thích **làm cháy xém** mặt trên của crème brûlée để thêm vị giòn.