아무 단어나 입력하세요!

"scoped" in Vietnamese

được giới hạn phạm vicó phạm vi xác định

Definition

‘Scoped’ dùng để chỉ điều gì đó có phạm vi hoặc giới hạn xác định rõ ràng. Trong công nghệ, thường nói về biến hoặc hàm chỉ dùng được trong một khu vực nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lập trình, công nghệ hoặc kinh doanh: 'locally scoped', 'scoped variable'. Không dùng trong hội thoại thông thường. Dễ nhầm với danh từ 'scope'.

Examples

The variable is scoped to this function only.

Biến này chỉ **được giới hạn phạm vi** trong hàm này.

We made a scoped plan for this project.

Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch **được giới hạn phạm vi** cho dự án này.

Access is scoped by user role.

Quyền truy cập **được giới hạn phạm vi** theo vai trò người dùng.

These settings are scoped per department, so each team has different options.

Những cài đặt này **được giới hạn phạm vi** theo từng phòng ban nên mỗi nhóm có các lựa chọn khác nhau.

It's a scoped solution, not meant for every situation.

Đây là một giải pháp **được giới hạn phạm vi**, không phù hợp cho mọi trường hợp.

Some errors happen when changes aren't scoped properly.

Một số lỗi xảy ra khi các thay đổi không được **giới hạn phạm vi** đúng cách.