"scooting" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh bằng cách trượt hoặc lướt, thường là trên xe trượt hoặc lăn trên mặt sàn. Cũng có thể dùng để nói ai đó rời đi một cách nhanh và kín đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về trẻ con đi xe trượt hoặc vật nuôi tự kéo lê mình. 'scoot over' là nhích sang bên, 'scooting away' là lặng lẽ rời đi. Mang tính thân mật, không trang trọng.
Examples
The children are scooting around the park on their scooters.
Lũ trẻ đang **trượt nhanh** quanh công viên trên xe trượt.
The puppy kept scooting across the floor.
Chú cún con liên tục **trượt nhanh** trên sàn nhà.
He was scooting his chair closer to the table.
Anh ấy đang **trượt** ghế lại gần bàn hơn.
The cat started scooting away as soon as it saw the dog.
Con mèo bắt đầu **lướt đi** ngay khi thấy con chó.
We were scooting out the door before anyone noticed.
Chúng tôi **lướt ra** cửa trước khi ai đó để ý.
Could you stop scooting your feet on the floor?
Bạn có thể thôi **kéo lê** chân trên sàn không?