아무 단어나 입력하세요!

"scooters" in Vietnamese

xe tay gaxe scooter

Definition

Xe scooter là loại phương tiện nhỏ có hai bánh, người dùng có thể đứng hoặc ngồi lên để di chuyển bằng cách đẩy chân hoặc điều khiển bằng động cơ. Có loại xe đạp scooter và xe máy tay ga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scooter' có thể chỉ xe đạp scooter cho trẻ em hoặc xe máy tay ga cho người lớn. 'electric scooter' là xe điện; đừng nhầm với 'moped' có bàn đạp.

Examples

There are many scooters in the city now.

Bây giờ trong thành phố có rất nhiều **xe scooter**.

Kids love riding their scooters after school.

Trẻ em rất thích chạy **xe scooter** sau giờ học.

She owns two electric scooters.

Cô ấy sở hữu hai **xe scooter** điện.

It's faster to get around on scooters than to drive in traffic downtown.

Đi lại bằng **xe scooter** ở trung tâm nhanh hơn lái ô tô trong lúc kẹt xe.

Some adults use scooters to commute to work every day.

Một số người lớn sử dụng **xe scooter** để đi làm mỗi ngày.

Renting scooters is super popular with tourists here.

Thuê **xe scooter** ở đây cực kỳ phổ biến với du khách.