"scoot over" in Vietnamese
Definition
Di chuyển sang một bên một chút để nhường chỗ cho người khác ngồi hoặc đứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật; dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân. Có thể dùng "xích qua một chút được không?" để lịch sự hơn.
Examples
Can you scoot over so I can sit down?
Bạn có thể **xích qua** một chút để mình ngồi được không?
Please scoot over and make room for your brother.
Làm ơn **xích qua** và nhường chỗ cho em trai em nhé.
He asked me to scoot over on the couch.
Anh ấy bảo tôi **xích qua** trên ghế sofa.
Mind if I scoot over a bit? My legs need some space.
Cho mình **xích qua** một chút nhé? Chân mình cần chỗ.
Kids, scoot over and let grandma sit down.
Các con, **xích qua** để bà ngồi xuống đi.
There's plenty of room if we all just scoot over a little.
Nếu chúng ta đều **xích qua** một chút sẽ đủ chỗ cho mọi người.