"scooping" in Vietnamese
Definition
Dùng dụng cụ tròn như muỗng để lấy ra hoặc di chuyển thứ gì đó, thường là kem, súp hoặc thực phẩm mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn mềm như kem, súp ('scooping ice cream', 'scooping soup'). Không dùng cho vật lớn, cứng hoặc phẳng.
Examples
He is scooping ice cream into bowls.
Anh ấy đang **múc** kem ra bát.
She is scooping water from the bucket.
Cô ấy đang **múc** nước từ xô.
They are scooping sand to build a castle.
Họ đang **xúc** cát để xây lâu đài.
Could you keep scooping the soup while I get the bread?
Bạn có thể tiếp tục **múc** súp trong khi tôi lấy bánh mì không?
The kids were scooping mud to make shapes in the garden.
Lũ trẻ đang **xúc** bùn để nặn hình trong vườn.
I love scooping out the inside of a pumpkin for Halloween.
Tôi thích **múc** ruột bí đỏ ra để làm Halloween.