아무 단어나 입력하세요!

"scooch over" in Vietnamese

nhích quaxích qua

Definition

Di chuyển sang bên một chút để người khác có chỗ ngồi hoặc thêm không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, phổ biến giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

Can you scooch over so I can sit down?

Bạn có thể **nhích qua** một chút cho mình ngồi được không?

Please scooch over a bit; I need some room.

Làm ơn **nhích qua** một chút, tôi cần chỗ ngồi.

There's not much space. Let's scooch over.

Không còn nhiều chỗ. Mình cùng **nhích qua** nhé.

Hey, can you scooch over just a little?

Này, bạn **nhích qua** một chút được không?

If everyone scooches over a bit, we can all fit on the couch.

Nếu mọi người **nhích qua** một chút thì tất cả đều ngồi được trên ghế sofa.

Mind if I scooch over next to you?

Mình **nhích qua** ngồi cạnh bạn được không?