아무 단어나 입력하세요!

"scone" in Vietnamese

bánh nướng xốp (scone)

Definition

Bánh nướng xốp (scone) là loại bánh nhỏ, mềm, hơi ngọt, thường ăn kèm với trà, đôi khi dùng với mứt và kem. Loại bánh này phổ biến ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ, từ 'biscuit' dùng cho loại bánh khác. Thường ăn cùng trà, mứt và kem.

Examples

I ate a scone with butter for breakfast.

Tôi đã ăn **bánh nướng xốp** với bơ cho bữa sáng.

Would you like a scone with your tea?

Bạn có muốn một cái **bánh nướng xốp** ăn cùng trà không?

The scone is soft and sweet.

**Bánh nướng xốp** này mềm và ngọt.

Nothing beats a warm scone with jam and cream in the afternoon.

Không gì tuyệt vời hơn một chiếc **bánh nướng xốp** ấm với mứt và kem vào buổi chiều.

My grandma bakes the best scones when we visit her on Sundays.

Bà tôi nướng những chiếc **bánh nướng xốp** ngon nhất mỗi khi chúng tôi đến chơi vào Chủ nhật.

If the scones are fresh out of the oven, they’re impossible to resist!

Nếu **bánh nướng xốp** vừa mới ra lò thì khó mà cưỡng lại được!