아무 단어나 입력하세요!

"scoffed" in Vietnamese

chế giễuchế nhạo

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách mỉa mai hoặc khinh bỉ, thường thể hiện sự không tin tưởng hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hay trang trọng. Đi cùng 'at' (ví dụ: 'chế giễu ý tưởng của anh ấy'), thể hiện sự khinh miệt mạnh mẽ hơn là chỉ cười. Đừng nhầm với 'scold' (la mắng).

Examples

He scoffed at the idea of studying all night.

Anh ấy đã **chế giễu** ý tưởng học suốt đêm.

"Yeah, right," she scoffed, rolling her eyes.

"Ờ, phải rồi," cô ấy **chế giễu** và đảo mắt.

My friends scoffed when I said I'd try skydiving, but I did it!

Khi tôi nói sẽ thử nhảy dù, bạn bè **chế giễu**, nhưng tôi đã làm được!

He just scoffed and walked away without answering.

Anh ấy chỉ **chế nhạo** rồi bỏ đi mà không trả lời.

She scoffed at my suggestion.

Cô ấy đã **chế giễu** đề xuất của tôi.

They scoffed when I said I could win.

Khi tôi nói mình có thể thắng, họ đã **chế nhạo**.