아무 단어나 입력하세요!

"sci" in Vietnamese

sci (viết tắt, xu hướng mạng cho khoa học viễn tưởng hoặc khoa học)

Definition

“sci” là từ viết tắt mang tính xu hướng trên mạng, dùng chỉ khoa học viễn tưởng hoặc những gì liên quan đến khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trên mạng, bài đăng nhanh, hashtag; gần như chỉ nghĩa ‘khoa học viễn tưởng’; không dùng trong văn bản chính thức hoặc nói chuyện trực tiếp.

Examples

I love watching sci movies on weekends.

Cuối tuần tôi thích xem phim **sci**.

He joined a sci club at school.

Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ **sci** ở trường.

Do you read sci books?

Bạn có đọc sách **sci** không?

Most of my favorite shows are sci or fantasy.

Hầu hết các chương trình tôi thích đều là **sci** hoặc giả tưởng.

There's a big sci convention in town next month.

Tháng sau sẽ có một lễ hội **sci** lớn ở thành phố.

I follow a lot of sci creators online for new ideas.

Tôi theo dõi nhiều nhà sáng tạo **sci** online để tìm ý tưởng mới.