아무 단어나 입력하세요!

"schreiner" in Indonesian

Schreiner (thợ mộc Đức)

Definition

‘Schreiner’ là từ tiếng Đức chỉ người làm hoặc sửa chữa đồ gỗ, thường là người có tay nghề cao về đồ nội thất.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng 'Schreiner' khi nói về nghề mộc ở Đức hoặc Thụy Sĩ; thường thì nói 'thợ mộc'. Ở Đức, 'Schreiner' thường làm đồ nội thất chất lượng cao.

Examples

My grandfather was a Schreiner in Germany.

Ông tôi từng là một **Schreiner** ở Đức.

A Schreiner makes wooden tables and chairs.

Một **Schreiner** làm bàn ghế gỗ.

The Schreiner repaired our old cabinet.

**Schreiner** đã sửa chiếc tủ cũ của chúng tôi.

He trained as a Schreiner before starting his own company.

Anh ấy đã học nghề **Schreiner** trước khi mở công ty.

If you want custom furniture, hire a good Schreiner.

Nếu bạn muốn đặt làm nội thất, hãy thuê một **Schreiner** giỏi.

The old house was beautifully restored by a skilled Schreiner.

Ngôi nhà cũ được một **Schreiner** lành nghề khôi phục lại rất đẹp.