"schooner" in Vietnamese
Definition
Schooner là một loại thuyền buồm có từ hai cột buồm trở lên, thường cột buồm phía trước ngắn hơn. Tại Úc, 'schooner' còn chỉ một loại ly lớn dành cho bia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường 'schooner' chỉ dùng cho thuyền buồm, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc hàng hải. Tại Úc, nếu nói về bia ('schooner of beer'), nên chú ý theo ngữ cảnh.
Examples
The old schooner sailed across the sea.
Chiếc **thuyền schooner** cũ đã vượt qua biển.
A schooner usually has two masts.
Một **thuyền schooner** thường có hai cột buồm.
They built a model schooner at school.
Họ đã làm mô hình **thuyền schooner** ở trường.
He ordered a schooner of beer at the pub in Sydney.
Anh ấy đã gọi một **ly bia lớn** ở quán rượu Sydney.
The pirate ship looked like an old schooner from the movies.
Chiếc tàu cướp biển trông giống một **thuyền schooner** cũ trong phim.
Would you like your beer in a schooner or a pint?
Bạn muốn uống bia bằng **ly lớn** hay bằng cốc pint?